ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琬象
Bảng phân tích âm vị 琬
Wǎn
Mỹ ngọc và ngà voi (chỉ đồ vật quý, thường dùng trong văn ngôn cổ)
美玉与象牙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wǎn
琬
xiàng
象
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép