Bản dịch của từ 琭簌 trong tiếng Việt

琭簌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

琭簌 (Danh từ)

lù sù
01

Món phụ kiện treo bằng tua rua, thường làm từ lông, tơ hoặc sợi, dùng trang trí (ví dụ trên y phục, mũ, quạt)

指流苏彩羽或丝线制的垂饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琭簌

Các từ liên quan

琭琭
簌簌
簌落
琭
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Hình thái radical:
⿰⺩录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép