ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琭簌
Bảng phân tích âm vị 琭
Lù
Món phụ kiện treo bằng tua rua, thường làm từ lông, tơ hoặc sợi, dùng trang trí (ví dụ trên y phục, mũ, quạt)
指流苏彩羽或丝线制的垂饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lù
琭
sù
簌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép