Bản dịch của từ 琮玺 trong tiếng Việt

琮玺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

琮玺 (Danh từ)

cóng xǐ
01

Ngọc tỷ, ấn của hoàng đế hoặc hoàng hậu.

玉玺,皇帝或皇后的印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琮玺

cóng

Các từ liên quan

琮琤
琮琮
琮璜
琮璧
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
琮
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺩,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép