ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琮玺
Bảng phân tích âm vị 琮
Cóng
Ngọc tỷ, ấn của hoàng đế hoặc hoàng hậu.
玉玺,皇帝或皇后的印。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cóng
琮
xǐ
玺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép