Bản dịch của từ 琮璜 trong tiếng Việt
琮璜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
琮璜 (Danh từ)
【cóng huáng】
01
Đồ trang trí bằng ngọc trong các đền thờ.
1.琮与璜,皆庙堂玉器。
Ví dụ
02
Sự đẹp đẽ của đức hạnh và tài năng hoặc văn chương.
2.比喻德才或文辞之美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琮璜
cóng
琮
huáng
璜
Các từ liên quan
琮玺
琮琤
琮琮
琮璧
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
