ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琮璧
Bảng phân tích âm vị 琮
Cóng
Đồ lễ bằng ngọc. Cũng chỉ những vật quý giá.
玉制礼器。亦指珍贵的物品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cóng
琮
bì
璧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép