Bản dịch của từ 琱丽 trong tiếng Việt

琱丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

琱丽 (Tính từ)

diāo lì
01

Tô điểm, trang trí tỉ mỉ, hoa mỹ (những vật được chạm khắc hoặc trang trí rất lộng lẫy)

雕饰华丽。。北史.卷六十一.阎庆传:「数以雕丽之物取悦于皇太子,由是甚见亲待,每称之于上。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琱丽

diāo

琱
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép