Bản dịch của từ 琱丽 trong tiếng Việt
琱丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
琱丽 (Tính từ)
【diāo lì】
01
Tô điểm, trang trí tỉ mỉ, hoa mỹ (những vật được chạm khắc hoặc trang trí rất lộng lẫy)
雕饰华丽。。北史.卷六十一.阎庆传:「数以雕丽之物取悦于皇太子,由是甚见亲待,每称之于上。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琱丽
diāo
琱
lì
丽
