Bản dịch của từ 琱瑑 trong tiếng Việt

琱瑑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

琱瑑 (Danh từ)

diāo zhuàn
01

Một dạng cổ ngữ chỉ đồ trang trí bằng ngọc/đá khắc tỉa (còn viết là「雕瑑」)

亦作「雕瑑」。

Ví dụ
02

雕琢文饰。。汉书.卷六十五.东方朔传:「巧言利口以进其身;阴奉雕瑑刻镂之好以纳其心。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琱瑑

diāo

zhuàn

琱
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép