ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琱镂
Bảng phân tích âm vị 琱
Diāo
Khắc, chạm trổ, chạm khắc tinh xảo (trên gỗ, đá, kim loại); tỉ mỉ trang trí
雕琢刻镂。。红楼梦.第二十六回:「上面小小五间抱厦,一色雕镂新鲜花样隔扇,上面悬着一个匾额。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diāo
琱
lòu
镂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép