Bản dịch của từ 琲瓃 trong tiếng Việt

琲瓃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

琲瓃 (Danh từ)

bèi léi
01

Nụ hoa; hoa nở chưa bung (búp hoa, hoa含苞未放). Hán-Việt: 'bội luy' (蓓蕾 → bội luy/bội lôi trong cổ văn).

蓓蕾。花蕾,含苞未放的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琲瓃

bèi

léi

琲
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
㻗, 蜚, 𤦅
Hình thái radical:
⿰⺩非
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép