Bản dịch của từ 琳札 trong tiếng Việt
琳札
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
琳札 (Danh từ)
【lín zhá】
01
Bản biểu, văn thư do đạo sĩ viết trong lễ chay (ở đạo giáo); tờ trình lễ cúng (thường trong nghi lễ tôn giáo truyền thống).
道士斋醮所写的表章。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琳札
lín
琳
zhá
札
Các từ liên quan
琳宇
琳宫
琳房
琳玙
琳珉
札丧
札书
札付
札伤
札住
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 玪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臨
磷
暽
䮼
燐
驎
瞵
嶙
㷠
翷
斴
㖼
瓐
璦
㻫
璥
璤
璨
璊
璣
珳
璙
璼
瓈
䟦
㴣
啾
傥
飭
骙
廁
铻
綖
嵁
弾
遊
琳琅
罗琳
凯瑟琳
杨丞琳
玛德琳
许仲琳
关之琳
埃琳娜
曼德琳
琳琅满目
