Bản dịch của từ 琳珉 trong tiếng Việt
琳珉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
琳珉 (Danh từ)
【lín mín】
01
Tên gọi chung chỉ loại ngọc, đá quý tinh mỹ; thường dùng trong thành ngữ hoặc văn chương để khen đẹp tinh xảo (Hán-Việt: Lâm Mẫn).
精美的玉﹑石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琳珉
lín
琳
mín
珉
Các từ liên quan
琳宇
琳宫
琳房
琳札
琳玙
珉佩
珉玉
珉珣
珉瑶
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 玪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臨
磷
暽
䮼
燐
驎
瞵
嶙
㷠
翷
斴
㖼
瓐
璦
㻫
璥
璤
璨
璊
璣
珳
璙
璼
瓈
䟦
㴣
啾
傥
飭
骙
廁
铻
綖
嵁
弾
遊
琳琅
罗琳
凯瑟琳
杨丞琳
玛德琳
许仲琳
关之琳
埃琳娜
曼德琳
琳琅满目
