Bản dịch của từ 琳球 trong tiếng Việt
琳球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
琳球 (Danh từ)
【lín qiú】
01
Một loại ngọc quý (từ cổ, cũng viết là 琳璆) — chỉ châu báu, ngọc ngà; thường gặp trong văn sách cổ
1.亦作“琳璆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ những viên ngọc đẹp; ngọc quý (trong nghĩa thơ mộng, cổ xưa)
2.指美玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng va chạm của đồ ngọc, tiếng leng keng khi các đồ trang sức bằng ngọc va vào nhau (âm thanh nhỏ, trong như tiếng châu ngọc)
3.玉器撞击声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
比喻优秀的人物或优美的文章、辞藻:出类拔萃、如美玉般珍贵(可理解为“琳”与“球”为美好事物的合成)。
4.比喻优秀人物或优美文辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琳球
lín
琳
qiú
球
Các từ liên quan
琳宇
琳宫
琳房
琳札
琳玙
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 玪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臨
磷
暽
䮼
燐
驎
瞵
嶙
㷠
翷
斴
㖼
瓐
璦
㻫
璥
璤
璨
璊
璣
珳
璙
璼
瓈
䟦
㴣
啾
傥
飭
骙
廁
铻
綖
嵁
弾
遊
琳琅
罗琳
凯瑟琳
杨丞琳
玛德琳
许仲琳
关之琳
埃琳娜
曼德琳
琳琅满目
