Bản dịch của từ 琴剑飘零 trong tiếng Việt

琴剑飘零

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

琴剑飘零 (Thành ngữ)

qín jiàn piāo líng
01

Đàn kiếm phiêu lạc

形容优雅、精致的氛围或气氛,可能源自于诗词或文学作品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琴剑飘零

qín

jiàn

piāo

líng

Các từ liên quan

琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
剑仙
剑侠
剑化
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
琴
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
䥅, 䥆, 䦦, 珡, 琹, 𣗜, 𤦡, 𤩟, 𤫍, 𤫒, 𨨖, 𨪖, 𨫹, 𩰔
Hình thái radical:
⿱,玨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép