Bản dịch của từ 琴囊 trong tiếng Việt

琴囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

琴囊 (Danh từ)

qín náng
01

Bao đựng đàn (túi để cất giữ cây đàn) — chữ Hán Việt: 'cầm nang' (琴囊 = túi đựng đàn)

贮琴之囊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琴囊

qín

náng

Các từ liên quan

琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
琴
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
䥅, 䥆, 䦦, 珡, 琹, 𣗜, 𤦡, 𤩟, 𤫍, 𤫒, 𨨖, 𨪖, 𨫹, 𩰔
Hình thái radical:
⿱,玨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép