Bản dịch của từ 琴断朱弦 trong tiếng Việt

琴断朱弦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

琴断朱弦 (Tính từ)

qín duàn zhū xián
01

Đàn đứt dây đỏ; phụ nữ mất chồng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琴断朱弦

qín

duàn

zhū

xián

Các từ liên quan

琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
断七
断乎
断乎不可
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
琴
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
䥅, 䥆, 䦦, 珡, 琹, 𣗜, 𤦡, 𤩟, 𤫍, 𤫒, 𨨖, 𨪖, 𨫹, 𩰔
Hình thái radical:
⿱,玨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép