Bản dịch của từ 琴瑟不调 trong tiếng Việt

琴瑟不调

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

琴瑟不调 (Thành ngữ)

qín sè bù tiáo
01

Lạc nhịp

走调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bất hòa trong hôn nhân, qin và se 琴瑟, hai nhạc cụ dây như biểu tượng của sự hòa hợp trong hôn nhân

Marital discord, cf qin and se 琴瑟, two string instruments as symbol of marital harmony

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琴瑟不调

qín

tiáo

Các từ liên quan

琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
调三惑四
调三斡四
调三窝四
琴
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
䥅, 䥆, 䦦, 珡, 琹, 𣗜, 𤦡, 𤩟, 𤫍, 𤫒, 𨨖, 𨪖, 𨫹, 𩰔
Hình thái radical:
⿱,玨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép