Bản dịch của từ 琴瑟和鸣 trong tiếng Việt

琴瑟和鸣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

琴瑟和鸣 (Thành ngữ)

qín sè hé míng
01

Hòa hợp hoàn hảo

完美和谐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng điệu

同步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cầm sắt hòa âm

点燃。琴瑟和声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琴瑟和鸣

qín

míng

琴
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
䥅, 䥆, 䦦, 珡, 琹, 𣗜, 𤦡, 𤩟, 𤫍, 𤫒, 𨨖, 𨪖, 𨫹, 𩰔
Hình thái radical:
⿱,玨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép