Bản dịch của từ 琴瑟失调 trong tiếng Việt

琴瑟失调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

琴瑟失调 (Tính từ)

qín sè shī tiáo
01

Cầm sắt lạc điệu; ví vợ chồng không hòa hợp hoặc chính sách không đúng đắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琴瑟失调

qín

shī

tiáo

Các từ liên quan

琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
失业
失业保险
失严
失丧
失中
调三惑四
调三斡四
调三窝四
琴
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
䥅, 䥆, 䦦, 珡, 琹, 𣗜, 𤦡, 𤩟, 𤫍, 𤫒, 𨨖, 𨪖, 𨫹, 𩰔
Hình thái radical:
⿱,玨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép