Bản dịch của từ 琻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

jīn
01

◎ Chữ Hán ít dùng, ý nghĩa chưa rõ, giống như viên ngọc quý chưa được xác định (giúp nhớ: chữ có bộ ngọc , liên tưởng đến đá quý).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

琻
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿰,王,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép