Bản dịch của từ 琼乳 trong tiếng Việt
琼乳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼乳 (Danh từ)
【qióng rǔ】
01
1.犹玉液,仙浆。
Ví dụ
02
2.溶洞中水滴的美称。
Ví dụ
03
3.指泉水。
Ví dụ
04
Bọt nổi trên mặt nước (thường chỉ bọt mỏng trên trà hoặc nước), giống như“nấm” bọt mảnh
4.喻茶水上的浮沫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼乳
qióng
琼
rǔ
乳
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼什
琼佩
琼函
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
