Bản dịch của từ 琼华 trong tiếng Việt

琼华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼华 (Danh từ)

qióng huá
01

Tên thùy mị, mỹ từ cổ (cũng viết là 璚华) — thường dùng làm tên người hoặc mỹ danh, gợi sự tinh đẹp như ngọc và hoa

1.亦作“璚华”。

Ví dụ
02

Một loại đá quý đẹp; viên đá mỹ lệ (chỉ đá có màu sắc hoặc hoa văn đẹp)

2.美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoa nhụy của cây '' trong thần thoại, như mảnh ngọc (nhụy hoa sáng, tinh tế)

3.神话中琼树的花蕊,似玉屑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hoa đẹp, quý; chỉ '琼花' (một loại hoa tên Hán tự, thường gợi ý hoa thanh tú, quý phái)

4.即琼花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bông tuyết; hình ảnh tuyết trắng tinh như ngọc (ẩn dụ cho tuyết)

5.喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Ẩn dụ chỉ những bài thơ, văn hay đẹp; văn chương thanh tú, diễm lệ (Hán Việt: 'Quỳnh - hoa' liên tưởng vẻ đẹp cao quý)

6.喻美好的诗文等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼华

qióng

huá

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
华东
华东师范大学
华丝
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép