Bản dịch của từ 琼华宴 trong tiếng Việt
琼华宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼华宴 (Danh từ)
【qióng huá yàn】
01
Yến tiệc xa hoa, tiệc thịnh soạn mỹ lệ (dùng để hình dung bữa tiệc rất sang trọng, đẹp đẽ)
形容美宴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼华宴
qióng
琼
huá
华
yàn
宴
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
华东
华东师范大学
华丝
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
