Bản dịch của từ 琼厨金穴 trong tiếng Việt

琼厨金穴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼厨金穴 (Tính từ)

qióng chú jīn xué
01

Gia đình giàu có, xa hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼厨金穴

qióng

chú

jīn

xué

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
厨下
厨人
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép