Bản dịch của từ 琼台 trong tiếng Việt

琼台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼台 (Danh từ)

qióng tái
01

Tên đất/miếu cổ tôn kính (cũ đọc璚台」) — thường chỉ địa danh hoặc kiến trúc mang ý nghĩa trang nghiêm, quý giá

1.亦作“璚台”。

Ví dụ
02

Giai đoạn/đài bằng ngọc trong truyền thuyết (một đài ngọc do vua Nguỵ Khắc/桀纣 được cho là xây dựng)

2.相传为桀纣所建的玉台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên núi/đỉnh (địa danh): một ngọn núi ở phía tây-bắc núi Tiên Đài, huyện Thiên Đài, tỉnh Chiết Giang

4.山峰名。在浙江省天台县天台山西北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

3.玉饰的楼台,亦泛指华丽的楼台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼台

qióng

tái

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
台下
台严
台中
台中市
台仆
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép