Bản dịch của từ 琼妃 trong tiếng Việt

琼妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼妃 (Danh từ)

qióng fēi
01

Mỹ nhân; nữ tiên; người con gái xinh đẹp, thường mang sắc thái cổ trang/thi vị (Hán Việt: *Qùng phi* = người đẹp như tiên).

1.美女;仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyết (thơ mĩ hóa) — chữ '' ẩn dụ bông tuyết ngọc sáng

2.喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼妃

qióng

fēi

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép