Bản dịch của từ 琼姬 trong tiếng Việt

琼姬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼姬 (Danh từ)

qióng jī
01

Tên truyền thuyết của một tiên nữ ở Phượng Dương/芙蓉城; thường dùng chỉ người con gái xinh đẹp (ẩn dụ: mỹ nữ).

1.传说芙蓉城中仙女名。借指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên nữ thần (chỉ 青女), thần quản; một nhân vật thần thoại liên quan băng tuyết

2.指青女。主霜雪之神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên người (truyền thuyết): con gái của Ngô vương Phù Sái trong thời Xuân Thu (một nhân vật lịch sử/ truyền thuyết).

3.传说中春秋吴王夫差女名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼姬

qióng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép