Bản dịch của từ 琼宫 trong tiếng Việt

琼宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼宫 (Danh từ)

qióng gōng
01

Tên cung điện hoặc âm đọc cổ của '璚宫' (tên riêng cổ, ít dùng)

1.亦作“璚宫”。

Ví dụ
02

Cung điện bằng ngọc; chốn tráng lệ như thiên cung hoặc đạo viện (cung bọc bằng châu báu)

2.玉饰之宫。多指天宫或道院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung điện (tên gọi cổ) — chỉ '琼室/琼宫' do thương vương (纣王) xây dựng; nghĩa hẹp: cung điện tráng lệ, chốn xa hoa trong truyền thuyết/đời cổ

3.指商纣王所建的琼室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cung điện tráng lệ, phòng ốc lộng lẫy (chỉ chung các cung điện mỹ lệ)

4.泛指华美的宫室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tòa lâu đài, cung điện phủ tuyết; chỉ kiến trúc phủ đầy tuyết (cổ, văn mĩ)

5.指覆雪的楼宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼宫

qióng

gōng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
宫主
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép