Bản dịch của từ 琼岛 trong tiếng Việt
琼岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼岛 (Danh từ)
【qióng dǎo】
01
Tên gọi rút gọn của đảo/quốc gia '琼华岛' (tên địa danh), thường dùng như tên riêng
1.琼华岛的省称。
Ví dụ
02
Tên mỹ gọi một hòn đảo; gọi đảo theo văn mĩ (ví dụ: gọi đảo đẹp là '琼岛')
3.岛的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đảo thần tiên trong truyện truyền thuyết; nơi ở của tiên nhân (Ý niệm về 'đảo bất tử' hoặc 'đảo linh thiêng')
2.传说中的仙岛,仙人的居所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên cổ gọi đảo Hải Nam (Hải Nam đảo) — gọi tắt/雅称 của Hainan
4.称海南岛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼岛
qióng
琼
dǎo
岛
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
