Bản dịch của từ 琼巘 trong tiếng Việt

琼巘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼巘 (Cụm từ)

qióng yǎn
01

玉山。亦指美丽的山峰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼巘

qióng

yǎn

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
巘崎
巘崿
巘巘
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép