Bản dịch của từ 琼彩 trong tiếng Việt
琼彩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼彩 (Danh từ)
【qióng cǎi】
01
Ánh sáng, vẻ đẹp của ngọc quý; sắc ngọc rực rỡ (thường dùng trong văn hoa)
1.美玉的光采。
Ví dụ
02
Ánh sáng như tuyết; ánh sáng trong, rực rỡ như pha lê (so sánh)
2.比喻雪光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ví von cho văn采, tài hoa trong chữ nghĩa (văn chương trau chuốt, sáng đẹp)
3.比喻文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼彩
qióng
琼
cǎi
彩
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
彩云
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
