Bản dịch của từ 琼敷 trong tiếng Việt

琼敷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼敷 (Danh từ)

qióng fū
01

Chỉ câu văn hay đẹp; lời lẽ tinh mỹ, cô đúc (tức khen ngợi những câu hay)

1.喻佳句。

Ví dụ
02

Trang sức bằng ngọc; đồ trang trí bằng ngọc (từ Hán cổ)

2.玉饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼敷

qióng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
敷与
敷于散
敷佑
敷余
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép