Bản dịch của từ 琼文 trong tiếng Việt

琼文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼文 (Danh từ)

qióng wén
01

Kinh sách Đạo giáo khắc trên bản ngọc (bảng/phiến ngọc), tức các kinh văn được chạm khắc trên vật liệu quý

2.指道教经籍。刻于玉板,故称。

Ví dụ
02

Vẻ đẹp, vẻ văn chương như ngọc; ý chỉ lối văn tinh mỹ, thanh nhã (Hán Việt: = ngọc; = văn)

1.美玉的文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼文

qióng

wén

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
文丈
文不加点
文不对题
文丐
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép