Bản dịch của từ 琼板 trong tiếng Việt
琼板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼板 (Danh từ)
【qióng bǎn】
01
Sách/pháp (đạo) khắc trên đá; bản khắc trên phiến đá (để ghi đạo lý, điều lệ hoặc kinh văn)
3.指刻在石板上的道书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một kiểu bản in/phiên bản gọi là “琼版” (tên gọi cổ; thường là thuật ngữ về bản khắc, ấn bản hoặc tên riêng), ít dùng
1.亦作“琼版”。
Ví dụ
03
Tên gọi trang trọng dành cho bia đá (bia mộ, bia kỷ niệm); gọi bia, đài bằng lời mỹ miều
2.碑石的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼板
qióng
琼
bǎn
板
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
