Bản dịch của từ 琼林玉树 trong tiếng Việt

琼林玉树

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼林玉树 (Tính từ)

qióng lín yù shù
01

Trang trí đẹp đẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼林玉树

qióng

lín

shù

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép