Bản dịch của từ 琼林玉质 trong tiếng Việt

琼林玉质

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼林玉质 (Tính từ)

qióng lín yù zhì
01

Ví von tài chất như ngọc, trong sáng, thanh khiết (tài năng, phẩm chất tinh khiết, thuần khiết)

琼:美玉。比喻资质洁净纯美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼林玉质

qióng

lín

zhì

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
质买
质人
质仁
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép