Bản dịch của từ 琼林苑 trong tiếng Việt
琼林苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼林苑 (Danh từ)
【qióng lín yuàn】
01
Tên một khu vườn cung điện triều Tống; vườn ở phía tây Biành Kinh (nay Kinh Phủ, Hà Nam), nơi triều đình tổ chức yến tiệc cho tiến sĩ mới đỗ.
1.宋皇家苑名。宋干德二年置,在汴京(今河南省开封市)城西。宋政和二年前,曾于此赐宴新进士。
Ví dụ
02
Chỗ đãi tiệc vinh danh các tiến sĩ mới ở kinh đô; sảnh tiệc long trọng cho người đỗ đạt (từ cổ)
2.泛指京都宴请新进士之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼林苑
qióng
琼
lín
林
yuàn
苑
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
