Bản dịch của từ 琼柯 trong tiếng Việt
琼柯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼柯 (Danh từ)
【qióng kē】
01
Cây phủ tuyết; cây có lớp tuyết bao phủ (hình ảnh cây trơ cành hoặc cây phủ đá tuyết).
1.披雪的树。
Ví dụ
02
Cành cây đẹp, tươi tốt (cây quý có cành lá tỏa sáng) — Hán Việt: '琼' (ngọc/đẹp), '柯' (cành)
2.嘉树秀枝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩn dụ về hiền nhân, thánh nhân (dùng để chỉ những người có đạo đức và trí tuệ cao)
3.比喻贤者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼柯
qióng
琼
kē
柯
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
柯亭竹
柯则
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
