Bản dịch của từ 琼楼金阙 trong tiếng Việt

琼楼金阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼楼金阙 (Tính từ)

qióng lóu jīn què
01

Lâu đài ngọc ngà; cung điện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼楼金阙

qióng

lóu

jīn

què

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép