Bản dịch của từ 琼池 trong tiếng Việt

琼池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼池 (Danh từ)

qióng chí
01

Ao/đầm tiên (ao nước trong truyền thuyết nơi tiên, thần ở) — Hán Việt: 'tùng trì/khúc trì' liên tưởng đến cảnh thanh khiết, mơ hồ

2.仙池。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bể/ao; cách gọi trang trọng, mỹ hóa của '' (ao, hồ)

1.池的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼池

qióng

chí

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép