Bản dịch của từ 琼浆玉液 trong tiếng Việt
琼浆玉液
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼浆玉液 (Thành ngữ)
【qióng jiāng yù yè】
01
Rượu tiên, mật ngọt của người bất tử
珠光宝气(成语);不朽的仙草
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rượu ngon
极品酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rượu hảo hạng
优质葡萄酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼浆玉液
qióng
琼
jiāng
浆
yù
玉
yè
液
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
