Bản dịch của từ 琼瑶 trong tiếng Việt
琼瑶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼瑶 (Danh từ)
【qióng yáo】
01
Quỳnh Dao (nhà văn, nhà biên kịch, nhà sản xuất phim người Đài Loan)
台湾作家、编剧、影视制作人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼瑶
qióng
琼
yáo
瑶
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
