Bản dịch của từ 琼璧 trong tiếng Việt

琼璧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼璧 (Danh từ)

qióng bì
01

Vật bằng ngọc hình tròn có lỗ (bích ngọc); thường để chỉ chiếc đĩa ngọc quý, biểu tượng cao quý

玉璧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼璧

qióng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép