Bản dịch của từ 琼立 trong tiếng Việt

琼立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼立 (Tính từ)

qióng lì
01

Dáng vẻ tao nhã, vẻ đẹp trong sáng; phẩm chất kiên trung, thanh cao (thường dùng để khen người, mang sắc thái thơ mộng, cổ điển)

喻人风姿秀美,品质坚贞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼立

qióng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
立业
立业安邦
立主
立义
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép