Bản dịch của từ 琼笈 trong tiếng Việt
琼笈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼笈 (Danh từ)
【qióng jí】
01
Hộp đựng sách bằng ngọc (thường chỉ hộp đựng kinh sách Đạo), tức chiếc rương/khay quý bằng ngọc để lưu trữ sách chữ
1.玉饰的书箱。多指道书。
Ví dụ
02
Sách tên, danh mục của tiên nhân; 'bảng danh tiên' (sách ghi tên các vị tiên)
2.仙人的名籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼笈
qióng
琼
jí
笈
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
笈囊
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
