Bản dịch của từ 琼签 trong tiếng Việt

琼签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼签 (Danh từ)

qióng qiān
01

Tên mỹ gọi mũi tên bị rớt/tuột (mũi tên rơi, như «漏箭»), tức là 'mũi tên bỏ lỡ' — từ cổ, mang sắc thái văn chương

漏箭的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼签

qióng

qiān

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
签书
签事
签兵
签军
签函
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép