Bản dịch của từ 琼管 trong tiếng Việt

琼管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼管 (Danh từ)

qióng guǎn
01

Một loại ống (cổ, hiếm gặp); từ cổ văn viết là 璚管可能指 bằng ngọc hoặc vật quý hình ống (từ cổ xưa, ít dùng)

1.亦作“璚管”。

Ví dụ
02

Sáo ngọc; ống sáo làm bằng ngọc (đồ sáo quý, cổ) — '' = ngọc, '' = ống/sáo

2.玉笛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼管

qióng

guǎn

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép