Bản dịch của từ 琼箫 trong tiếng Việt

琼箫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼箫 (Danh từ)

qióng xiāo
01

Tiêu bằng ngọc (sáo làm bằng ngọc bích hoặc ngọc), gọi chung là chiếc sáo quý bằng ngọc

玉箫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼箫

qióng

xiāo

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép