Bản dịch của từ 琼编 trong tiếng Việt

琼编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼编 (Danh từ)

qióng biān
01

Những bài thơ văn đẹp, tinh túy (tập thơ/văn giá trị, mỹ lệ) — Hán Việt: '' ~ 'quỳnh/khương' (mỹ), '' ~ tập hợp

美好的诗文篇什。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼编

qióng

biān

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
编人
编伍
编余
编修
编入
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép