Bản dịch của từ 琼罂 trong tiếng Việt

琼罂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼罂 (Danh từ)

qióng yīng
01

Tên một loại quả (瓜名),古書或方言用詞指某種瓜類可視為舊時或罕見的瓜名

瓜名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼罂

qióng

yīng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
罂栰
罂盎
罂粟
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép