Bản dịch của từ 琼翰 trong tiếng Việt

琼翰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼翰 (Danh từ)

qióng hàn
01

Tên mỹ từ chỉ chữ viết, thư tín của người khác (ý khen chữ đẹp, thư từ lịch sự)

对他人书信﹑字迹的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼翰

qióng

hàn

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
翰墨
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép